Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫气貧氣

pín qì

贫气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫气 trong tiếng Việt

keo kiệt; bủn xỉn; lắm lời

Tra từ liên quan