Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牝鸡司晨牝雞司晨

pìn jī sī chén

牝鸡司晨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牝鸡司晨 trong tiếng Việt

gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát

Tra từ liên quan