Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫僧貧僧

pín sēng

贫僧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫僧 trong tiếng Việt

bần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)

Tra từ liên quan