贫困地区貧困地區 pín kùn dì qū 贫困地区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贫困地区 trong tiếng Việt vùng nghèo; khu vực nghèo khó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan