Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫困地区貧困地區

pín kùn dì qū

贫困地区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫困地区 trong tiếng Việt

vùng nghèo; khu vực nghèo khó

Tra từ liên quan