品控 pǐn kòng 品控 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 品控 trong tiếng Việt kiểm soát chất lượng (QC), viết tắt của 品質控制|品质控制 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan