Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
频数分布頻數分佈

pín shù fēn bù

频数分布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 频数分布 trong tiếng Việt

phân bố tần suất

Tra từ liên quan