Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
连滚带爬
lián gǔn dài pá

lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)

Thành ngữ
连锅端
lián guō duān

lấy cả nồi (thành ngữ); quét sạch; xóa sổ

Thành ngữ
连骨肉
lián gǔ ròu

sườn; thịt sườn

Cụm từ
凉席
liáng xí

chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); LT:張|张[zhang1],領|领[ling3]

Cụm từ
两下
liǎng xià

hai lần; một lúc

Cụm từ
亮相
liàng xiàng

tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc); (nghĩa bóng) xuất hiện trước công chúng; ra mắt công chúng (bộc lộ tính cách, quan điểm thật sự v.v.); (sản phẩm) xuất hiện trên thị trường hoặc…

Cụm từ
两相
liǎng xiàng

hai pha (vật lý)

Cụm từ
梁湘
Liáng Xiāng

Liang Xiang (1919-1989), thống đốc đầu tiên của Hải Nam

Cụm từ
粮饷
liáng xiǎng

lương thực quân đội

Cụm từ
良乡
Liáng xiāng

thị trấn Liangxiang trong thành phố Bắc Kinh

Cụm từ
两厢情愿
liǎng xiāng qíng yuàn

cả hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của đôi bên

Cụm từ
两相情愿
liǎng xiāng qíng yuàn

hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của cả hai

Cụm từ
良宵美景
liáng xiāo měi jǐng

đêm đẹp, cảnh đẹp (thành ngữ)

Thành ngữ
两小无猜
liǎng xiǎo wú cāi

bạn chơi thuở nhỏ ngây thơ

Cụm từ
两下子
liǎng xià zi

một vài lần; lặp lại như cũ; mánh cũ; rành nghề

Cụm từ
凉鞋
liáng xié

dép sandal

Cụm từ
良心
liáng xīn

lương tâm

Cụm từ
良心犯
liáng xīn fàn

tù nhân lương tâm

Cụm từ
亮星
liàng xīng

ngôi sao sáng

Cụm từ
两性
liǎng xìng

nam và nữ; hai loại (axit và kiềm, âm và dương, v.v.); (hoá học) lưỡng tính

Cụm từ
良性
liáng xìng

tích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹp; (y học) lành tính (khối u, v.v.)

Cụm từ
量刑
liàng xíng

đánh giá hình phạt; xác định bản án (cho tội phạm)

Cụm từ
两性差距
liǎng xìng chā jù

chênh lệch giữa hai giới

Cụm từ
两性动物
liǎng xìng dòng wù

sinh vật lưỡng tính

Cụm từ
两性花
liǎng xìng huā

hoa lưỡng tính

Cụm từ
两性离子
liǎng xìng lí zǐ

(hóa học) ion lưỡng cực

Cụm từ
两性平等
liǎng xìng píng děng

bình đẳng giới tính

Cụm từ
两星期
liǎng xīng qī

hai tuần

Cụm từ
良性循环
liáng xìng xún huán

vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)

Cụm từ
两性异形
liǎng xìng yì xíng

lưỡng hình giới tính

Cụm từ