Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liù

馏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馏 trong tiếng Việt

hấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội

Tra từ liên quan