留 liú 留 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 留 trong tiếng Việt để lại (tin nhắn, v.v.)giữ lạiở lạiduy trìbảo tồnlưu giữ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan