Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liú

留 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留 trong tiếng Việt

  1. để lại (tin nhắn, v.v.)
  2. giữ lại
  3. ở lại
  4. duy trì
  5. bảo tồn
  6. lưu giữ
Tra từ liên quan