Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liú

瘤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘤 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 瘤[liu2]

Tra từ liên quan