Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流别流別

liú bié

流别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流别 trong tiếng Việt

  1. nhánh (của sông)
  2. trường phái (suy nghĩ)
Tra từ liên quan