Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liù

蹓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹓 trong tiếng Việt

  1. đi dạo
  2. dắt ngựa đi dạo
Tra từ liên quan