留别
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
留别
quà ly biệt; lưu niệm khi rời đi; bài thơ đánh dấu sự ra đi
Giản thể留别
Phồn thể留別
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng