溜冰鞋 liū bīng xié 溜冰鞋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 溜冰鞋 trong tiếng Việt giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan