硫胺素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
硫胺素
thiamine; vitamin B1
Giản thể硫胺素
Phồn thể硫胺素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng