Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硫胺素

liú àn sù

硫胺素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硫胺素 trong tiếng Việt

thiamine; vitamin B1

Tra từ liên quan