力道 là gì?
力道 [lì dào] có nghĩa là sức mạnh; công lực; hiệu quả.
Nghĩa của từ 力道 trong tiếng Việt
- sức mạnh
- công lực
- hiệu quả
Cách đọc và ghi nhớ 力道
力道 được đọc là lì dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức mạnh; công lực; hiệu quả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .