Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里程

lǐ chéng

里程 là gì?

里程 [lǐ chéng] có nghĩa là quãng đường (đã đi); quá trình (phát triển).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里程 trong tiếng Việt

  1. quãng đường (đã đi)
  2. quá trình (phát triển)

Cách đọc và ghi nhớ 里程

里程 được đọc là lǐ chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quãng đường (đã đi); quá trình (phát triển)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan