力大无穷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
力大无穷
sức mạnh phi thường; cực kỳ mạnh; mạnh như trâu
Giản thể力大无穷
Phồn thể力大無窮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng