Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立蛋

lì dàn

立蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立蛋 trong tiếng Việt

cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...); làm cho trứng đứng trên đầu to

Tra từ liên quan