立蛋
立蛋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 立蛋 trong tiếng Việt
cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...); làm cho trứng đứng trên đầu to
cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...); làm cho trứng đứng trên đầu to