Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历代歷代

lì dài

历代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历代 trong tiếng Việt

nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ

Tra từ liên quan