历代歷代 lì dài 历代 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 历代 trong tiếng Việt nhiều thế hệ liên tiếp; nhiều triều đại liên tiếp; các triều đại trong quá khứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan