Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里程计里程計

lǐ chéng jì

里程计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里程计 trong tiếng Việt

đồng hồ tốc độ (của xe cộ)

Tra từ liên quan