里程计
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
里程计
đồng hồ tốc độ (của xe cộ)
Giản thể里程计
Phồn thể里程計
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng