Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力挫

lì cuò

力挫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力挫 trong tiếng Việt

giành chiến thắng nhờ nỗ lực kiên trì; đánh bại cạnh tranh khốc liệt

Tra từ liên quan