Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历次歷次

lì cì

历次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历次 trong tiếng Việt

mỗi (mục theo thứ tự); liên tiếp

Tra từ liên quan