历城区
quận Licheng của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
quận Licheng của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Licheng của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
›历朝通俗演义lì cháo tōng sú yǎn yìLịch sử diễn nghĩa các triều đại (từ Hán đến Trung Quốc Dân Quốc) của Thái Đông Phàn 蔡東藩|蔡东藩
›历届lì jiètất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây
›历史重演lì shǐ chóng yǎnlịch sử lặp lại
›历年lì niánqua các năm; những năm đã qua
›历史遗迹lì shǐ yí jìdi tích lịch sử
›历数lì shǔliệt kê; đếm (từng cái một)
›历史遗产lì shǐ yí chǎndi sản; di sản lịch sử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.