礼拜仪式
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
礼拜仪式
nghi lễ
Giản thể礼拜仪式
Phồn thể禮拜儀式
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng