Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼部尚书禮部尚書

lǐ bù shàng shū

礼部尚书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼部尚书 trong tiếng Việt

Thượng thư Bộ Lễ (Nho giáo)

Tra từ liên quan