利伯维尔
Libreville, thủ đô của Gabon
Libreville, thủ đô của Gabon
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Liberman, Lieberman hoặc Liebermann (tên)
›利刀lì dāocon dao sắc; dao (vũ khí)
›利刃lì rènlưỡi dao sắc
›利他灵Lì tā língRitalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD); cũng viết là 利他林[Li4…
›利剑lì jiànthanh kiếm sắc
›利他行为lì tā xíng wéihành vi vị tha
›利勒哈默尔Lì lè hā mò ěrLillehammer (thành phố ở Na Uy)
›利他能Lì tā néngRitalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD); cũng viết là 利他林[Li4…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.