力臂
力臂 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 力臂 trong tiếng Việt
cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)
cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)