Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力不从心力不從心

lì bù cóng xīn

力不从心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力不从心 trong tiếng Việt

khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm; tinh thần muốn nhưng sức không đủ

Tra từ liên quan