Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里边儿裡邊兒

lǐ bian r

里边儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里边儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 裡邊|里边[li3 bian5]

Tra từ liên quan