里边儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
里边儿
biến thể er hoá của 裡邊|里边[li3 bian5]
Giản thể里边儿
Phồn thể裡邊兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng