Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立场立場

lì chǎng

立场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立场 trong tiếng Việt

lập trường; quan điểm; Lượng từ: 個|个[ge4]

Tra từ liên quan