礼部禮部 Lǐ bù 礼部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼部 trong tiếng Việt Bộ Lễ (Nho giáo) thời Trung Hoa hoàng triều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan