Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可亲可親

kě qīn

可亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可亲 trong tiếng Việt

tử tế; đáng mến; hoà nhã

Tra từ liên quan