Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可人

kě rén

可人 là gì?

可人 [kě rén] có nghĩa là dễ thương; dễ mến; một người hợp ý (người quyến rũ); một người tài năng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可人 trong tiếng Việt

  1. dễ thương
  2. dễ mến
  3. một người hợp ý (người quyến rũ)
  4. một người tài năng

Cách đọc và ghi nhớ 可人

可人 được đọc là kě rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dễ thương; dễ mến; một người hợp ý (người quyến rũ); một người tài năng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan