Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻期

kè qī

刻期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻期 trong tiếng Việt

biến thể của 克期[ke4 qi1]

Tra từ liên quan