柯P Kē P 柯P là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柯P trong tiếng Việt Giáo sư Kha, biệt danh của Kha Văn Triết 柯文哲[Ke1 Wen2 zhe2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan