Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磕碰

kē pèng

磕碰 là gì?

磕碰 [kē pèng] có nghĩa là va chạm; đụng phải; có mâu thuẫn; xung đột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磕碰 trong tiếng Việt

  1. va chạm
  2. đụng phải
  3. có mâu thuẫn
  4. xung đột

Cách đọc và ghi nhớ 磕碰

磕碰 được đọc là kē pèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “va chạm; đụng phải; có mâu thuẫn; xung đột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan