克山 Kè shān 克山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克山 trong tiếng Việt huyện Keshan ở Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan