Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可取

kě qǔ

可取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可取 trong tiếng Việt

đáng giá; đáng có; (về đề xuất, v.v.) đáng khen; xứng đáng

Tra từ liên quan