Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克日

kè rì

克日 là gì?

克日 [kè rì] có nghĩa là ấn định ngày; đặt khung thời gian; trong thời hạn nhất định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克日 trong tiếng Việt

  1. ấn định ngày
  2. đặt khung thời gian
  3. trong thời hạn nhất định

Cách đọc và ghi nhớ 克日

克日 được đọc là kè rì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấn định ngày; đặt khung thời gian; trong thời hạn nhất định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan