Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可塞

kě sài

可塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可塞 trong tiếng Việt

xi hoặc ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)

Tra từ liên quan