可塞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可塞
xi hoặc ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
Giản thể可塞
Phồn thể可塞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng