客人 là gì?
客人 [kè rén] có nghĩa là khách thăm; khách hàng; khách; LT:位[wei4].
Nghĩa của từ 客人 trong tiếng Việt
- khách thăm
- khách hàng
- khách
- LT:位[wei4]
Cách đọc và ghi nhớ 客人
客人 được đọc là kè rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khách thăm; khách hàng; khách; LT:位[wei4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .