Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客人

kè rén

客人 là gì?

客人 [kè rén] có nghĩa là khách thăm; khách hàng; khách; LT:位[wei4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客人 trong tiếng Việt

  1. khách thăm
  2. khách hàng
  3. khách
  4. LT:位[wei4]

Cách đọc và ghi nhớ 客人

客人 được đọc là kè rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khách thăm; khách hàng; khách; LT:位[wei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan