Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肯特

Kěn tè

肯特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肯特 trong tiếng Việt

Kent (hạt của Anh)

Tra từ liên quan