克沙奇病毒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克沙奇病毒
virus Coxsackie
Giản thể克沙奇病毒
Phồn thể克沙奇病毒
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng