Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科企

kē qǐ

科企 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科企 trong tiếng Việt

  1. khoa học và công nghệ và công nghiệp
  2. công ty công nghệ
Tra từ liên quan