科企 kē qǐ 科企 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科企 trong tiếng Việt khoa học và công nghệ và công nghiệpcông ty công nghệ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan