Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苛求

kē qiú

苛求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苛求 trong tiếng Việt

đòi hỏi khắt khe

Tra từ liên quan