Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻奇

kè qí

刻奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻奇 trong tiếng Việt

(từ mượn) kitsch, theo nghĩa xuất phát từ tác phẩm của Milan Kundera: trở nên xúc động về điều gì đó do ảnh hưởng của định kiến xã hội

Tra từ liên quan