Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客气客氣

kè qi

客气 là gì?

客气 [kè qi] có nghĩa là lịch sự; nhã nhặn; trang trọng; khiêm tốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客气 trong tiếng Việt

  1. lịch sự
  2. nhã nhặn
  3. trang trọng
  4. khiêm tốn

Cách đọc và ghi nhớ 客气

客气 được đọc là kè qi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch sự; nhã nhặn; trang trọng; khiêm tốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan