Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可容忍

kě róng rěn

可容忍 là gì?

可容忍 [kě róng rěn] có nghĩa là có thể chịu đựng được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可容忍 trong tiếng Việt

có thể chịu đựng được

Cách đọc và ghi nhớ 可容忍

可容忍 được đọc là kě róng rěn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể chịu đựng được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan