Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克绍箕裘克紹箕裘

kè shào jī qiú

克绍箕裘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克绍箕裘 trong tiếng Việt

nối nghiệp cha

Tra từ liên quan